trề trễ
trề trễ là một từ láy, thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ: - Chậm chạp, kéo dài thời gian, không khẩn trương: "trề trễ" diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách uể oải, không gấp gáp, làm việc gì đó một cách lề mề, chậm trễ. - Không đúng giờ, muộn: "trề trễ" cũng chỉ việc đến muộn, hoàn thành công việc sau thời gian dự kiến, mang sắc thái nhấn mạnh sự trễ nải.
Tính từ:
- Anh ấy làm việc rất trề trễ, chẳng bao giờ chịu nhanh nhẹn cả. (Anh ấy làm việc rất chậm chạp, không khẩn trương.)
- Cô ta có thói quen trề trễ, lúc nào cũng đến muộn. (Cô ta có thói quen lề mề, không đúng giờ.)
Trạng từ:
- Họ đi trề trễ mãi mới tới nơi. (Họ đi rất chậm chạp, kéo dài thời gian mới đến được.)
- Công việc cứ trề trễ mãi không xong. (Công việc cứ kéo dài lâu không hoàn thành.)
"trề trễ" thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính miêu tả thái độ hoặc hành vi không tích cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm hoặc thiếu năng động.
- Cái tính trề trễ ấy khiến ai cũng khó chịu. (Tính lề mề, chậm chạp đó làm mọi người đều bực mình.)
Có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh: trề trễ lề mề, trề trễ chậm chạp.
- Đừng có trề trễ lề mề như vậy nữa! (Đừng có chậm chạp, kéo dài thời gian như thế!)
Trễ (tính từ): chậm, muộn, không đúng giờ.
- Xe buýt đến trễ. (Xe buýt đến muộn so với giờ quy định.)
Trề (tính từ): (ít dùng) có nghĩa tương tự "trễ", chỉ sự chậm chạp, nhưng thường chỉ xuất hiện trong từ ghép "trề trễ".
- Lề mề (tính từ): chậm chạp, kéo dài thời gian một cách không cần thiết — đồng nghĩa với "trề trễ".
- Anh ta lề mề quá, làm việc gì cũng mất cả ngày. (Anh ta chậm chạp quá, làm việc gì cũng mất cả ngày.)
- Chậm chạp: không nhanh nhẹn, kéo dài thời gian.
- Lề mề: từ từ, không khẩn trương.
- Uể oải: thiếu năng lượng, làm việc một cách mệt mỏi, chậm rãi.
- Trề trễ như rùa: (thành ngữ dân gian) chỉ sự chậm chạp, lề mề, ví như con rùa di chuyển chậm.
- Cậu ta đi trề trễ như rùa, ai cũng phải đợi. (Cậu ta đi chậm chạp như rùa, ai cũng phải chờ.)